Ma trận phụ phí trong vận tải biển: Ảnh hưởng từ tình hình chiến tranh Trung Đông
Bunny > Tin tức > Ma trận phụ phí trong vận tải biển: Ảnh hưởng từ tình hình chiến tranh Trung Đông
Áp lực chi phí đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu hiện nay không chỉ đến từ cước vận tải biển (Ocean Freight), mà còn gia tăng đáng kể từ hệ thống các loại phụ phí.
Trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị tại khu vực Trung Đông, nhiều hãng tàu đã triển khai thêm các khoản phụ phí nhằm phản ánh rủi ro vận hành trên các tuyến hàng hải quốc tế.

Một trong những khoản phí đáng chú ý là phụ phí rủi ro chiến tranh (War Risk Surcharge), áp dụng cho các tuyến đi qua khu vực có mức độ rủi ro cao. Trong một số trường hợp, mức phí này có thể lên tới 2.000 USD/container, tùy theo tuyến vận chuyển và điều kiện thị trường.
Bên cạnh đó, phụ phí nhiên liệu (BAF / EBS / FSC) cũng đang được điều chỉnh tăng tại hầu hết các hãng tàu, nhằm bù đắp chi phí nhiên liệu trong bối cảnh giá dầu thế giới leo thang. Mức phụ phí này phụ thuộc vào từng hãng tàu, từng tuyến vận chuyển và đặc điểm tiêu thụ nhiên liệu của mỗi hành trình.
Đối với nhiều doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản như cà phê, hồ tiêu hoặc các mặt hàng chế biến có thị trường tại Trung Đông, sự gia tăng của các khoản phụ phí này đang ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc chi phí logistics và biên lợi nhuận. Trong một số trường hợp, doanh nghiệp buộc phải điều chỉnh kế hoạch giao hàng hoặc xem xét lại chiến lược thị trường để kiểm soát rủi ro.
Không chỉ dừng lại ở yếu tố chi phí, cấu trúc thị trường vận tải biển trong giai đoạn biến động cũng khiến việc lựa chọn đối tác logistics trở nên phức tạp hơn. Không phải nhà cung cấp nào cũng có hợp đồng phân bổ chỗ trực tiếp với hãng tàu. Khi năng lực đảm bảo chỗ không ổn định, rủi ro rolled cargo có thể phát sinh, kéo theo các chi phí như DEM/DET, chậm lịch giao hàng hoặc kéo dài thời gian vận chuyển.
Đối với các mặt hàng nhạy cảm về thời gian hoặc điều kiện bảo quản, những yếu tố này có thể gây ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả chuỗi cung ứng. Vì vậy, trong giai đoạn biến động, nhiều doanh nghiệp đã chuyển trọng tâm từ “giá cước thấp” sang “độ ổn định và khả năng đảm bảo lịch tàu”.
Trong thực tế, chi phí logistics của một lô hàng không chỉ nằm ở cước vận tải ban đầu, mà còn ở toàn bộ chi phí phát sinh trong suốt quá trình vận chuyển. Việc đánh giá tổng thể các yếu tố này đang trở thành một phần quan trọng trong chiến lược quản trị chuỗi cung ứng.
=> Hiệu ứng domino đến logistics nội địa
Không chỉ các tuyến quốc tế chịu tác động, giá dầu tăng mạnh cũng tạo ra hiệu ứng lan tỏa đến hệ sinh thái vận tải nội địa tại Việt Nam.
Trong tháng 3/2026, giá nhiên liệu trong nước đã ghi nhận nhiều đợt tăng mạnh. Đặc biệt, dầu Diesel – nhiên liệu chính của vận tải container – đã vượt ngưỡng 30.000 VNĐ/lít và tiếp tục leo lên khoảng 35.440 VNĐ/lít vào cuối tháng.
Đối với doanh nghiệp vận tải đường bộ, chi phí nhiên liệu thường chiếm 35%–45% tổng chi phí vận hành. Khi giá dầu tăng mạnh, cộng thêm chi phí cầu đường tại các tuyến cao tốc mới, biên lợi nhuận bị thu hẹp đáng kể.
Trước áp lực này, các doanh nghiệp vận tải không còn khả năng tự hấp thụ chi phí như trước, mà buộc phải:
- áp dụng phụ phí nhiên liệu
- hoặc điều chỉnh trực tiếp giá cước vận tải
Xu hướng tương tự cũng xuất hiện ở các phương thức vận tải khác. Đơn cử, vận tải đường sắt đã điều chỉnh tăng giá cước khoảng 15% từ đầu tháng 3 do áp lực chi phí nhiên liệu.
Kết luận
Trong bối cảnh thị trường vận tải toàn cầu liên tục biến động dưới tác động của địa chính trị và giá năng lượng, chi phí logistics không còn là một yếu tố cố định mà đã trở thành một biến số phức tạp, chịu ảnh hưởng bởi nhiều lớp phụ phí khác nhau.
Từ phụ phí rủi ro chiến tranh trên các tuyến hàng hải quốc tế đến áp lực nhiên liệu lan rộng sang vận tải nội địa, doanh nghiệp xuất nhập khẩu đang phải đối mặt với một “ma trận chi phí” ngày càng khó dự đoán và kiểm soát.
Trong bối cảnh đó, việc lựa chọn đối tác logistics không chỉ dừng lại ở mức giá cạnh tranh, mà cần đặt trọng tâm vào năng lực đảm bảo chỗ, tính ổn định của lịch trình và khả năng kiểm soát rủi ro phát sinh trong toàn bộ chuỗi vận chuyển.
Về dài hạn, những doanh nghiệp có khả năng đánh giá tổng thể chi phí logistics, chủ động thích ứng và xây dựng chiến lược vận hành linh hoạt sẽ là những đơn vị duy trì được lợi thế cạnh tranh trong môi trường thương mại toàn cầu nhiều biến động.
